baud rate
Baud rate là danh từ trong lĩnh vực khoa học máy tính, chỉ tốc độ truyền dữ liệu (tính bằng bit/giây) của modem hoặc các thiết bị truyền thông nối tiếp. Nó đo lường số lần thay đổi tín hiệu trên một giây, thường tương đương với tốc độ bit (bps) trong các hệ thống đơn giản.
- (Tốc độ truyền dữ liệu của modem được đặt ở mức 9600 để đảm bảo giao tiếp ổn định.)
- (Tốc độ truyền dữ liệu cao hơn cho phép truyền dữ liệu nhanh hơn, nhưng có thể gây lỗi trên đường dây nhiễu.)
- "baud rate" thường được nhầm lẫn với "bit rate" (tốc độ bit), nhưng trong thực tế, baud rate chỉ số lần thay đổi tín hiệu, trong khi bit rate có thể cao hơn nếu mỗi tín hiệu mang nhiều bit (ví dụ: điều chế đa mức).
- In modern modems, the baud rate is often lower than the bit rate due to advanced encoding. (Trong các modem hiện đại, tốc độ truyền dữ liệu thường thấp hơn tốc độ bit do mã hóa tiên tiến.)
- Baud (danh từ): đơn vị đo tốc độ truyền dữ liệu, tương đương một ký hiệu trên giây.
- The serial port operates at 9600 baud. (Cổng nối tiếp hoạt động ở tốc độ 9600 baud.)
- Symbol rate (tốc độ ký hiệu): thuật ngữ kỹ thuật tương đương, đặc biệt trong truyền thông số.
- Data transmission rate (tốc độ truyền dữ liệu): nghĩa rộng hơn, bao gồm cả baud rate và bit rate.
Không có phrasal verbs trực tiếp cho "baud rate", nhưng có thể dùng: - Set the baud rate (thiết lập tốc độ truyền dữ liệu): hành động cấu hình thiết bị. - You need to set the baud rate correctly for the modem to work. (Bạn cần thiết lập tốc độ truyền dữ liệu chính xác để modem hoạt động.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "baud rate", nhưng trong ngữ cảnh kỹ thuật, có thể gặp: - "At a snail's baud rate" (tốc độ chậm như ốc sên): cách nói hài hước chỉ tốc độ truyền dữ liệu rất chậm. - My old modem worked at a snail's baud rate, making downloads painfully slow. (Modem cũ của tôi hoạt động với tốc độ chậm như ốc sên, khiến việc tải xuống chậm đến phát khóc.)